• :
  • :
CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI TRANG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ CỦA TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT ĐỒNG THÁP
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Chăm sóc trước sinh: mẹ an toàn – con khỏe mạnh

      Chăm sóc trước sinh là quá trình giao tiếp, tư vấn và can thiệp y tế hai chiều giữa cán bộ y tế với phụ nữ mang thai. Quá trình này giúp thai phụ chủ động theo dõi thai nghén, phát hiện sớm các nguy cơ để đưa ra những quyết định phù hợp, bảo vệ an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Nhằm chuẩn hóa các hoạt động này, Quyết định số 1139/QĐ-BYT của Bộ Y tế đã đưa ra những hướng dẫn cốt lõi về chăm sóc trước sinh mà thai phụ và gia đình cần biết.

 

Chăm sóc sức khỏe trước khi mang thai

 Để người mẹ sẵn sàng cho một thai kỳ an toàn, các bước chuẩn bị tối thiểu từ 1 đến 3 tháng trước khi thụ thai bao gồm:

Tầm soát sức khỏe trước khi có thai: Chủ động khám phụ khoa và sức khỏe tổng quát định kỳ để kiểm soát các bệnh lý nền (tim mạch, huyết áp, tiểu đường) và điều trị dứt điểm các bệnh nhiễm trùng đường sinh sản.

Dinh dưỡng hợp lí: Cần thực hiện chế độ ăn uống khoa học, đa dạng với đầy đủ 4 nhóm thực phẩm thiết yếu (đạm, mỡ, đường bột, vitamin và muối khoáng) nhằm đạt và duy trì cân nặng khỏe mạnh với chỉ số khối cơ thể (BMI) bình thường từ 18,5 đến 24 kg/m².

Bổ sung vi chất sớm: Duy trì uống 30 – 60 mg sắt kết hợp 400 – 800 mcg axit folic mỗi ngày để ngăn ngừa nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi và chống thiếu máu cho mẹ.

Chủ động tiêm phòng: Hoàn thành các mũi vắc-xin thiết yếu như cúm, rubella, thủy đậu, ho gà - bạch hầu, viêm gan B và HPV theo đúng thời gian khuyến cáo của ngành y tế.

Chăm sóc trước sinh

Khám thai không chỉ là kiểm tra sự phát triển của thai nhi mà còn giúp phát hiện sớm những nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và bé. Thai phụ cần được quản lý thai và khám thai ít nhất 6 lần trong thai kỳ, đồng thời số lần khám có thể nhiều hơn tùy tình trạng sức khỏe và nguy cơ của từng người. Ở mỗi lần khám, thai phụ được đánh giá sức khỏe của mẹ, sự phát triển của thai và các yếu tố nguy cơ sản khoa để có hướng theo dõi phù hợp.

Ngay khi biết mình mang thai: Thai phụ nên đi khám sớm, đặc biệt trong 3 tháng đầu, để xác định tuổi thai, số lượng và vị trí thai, đánh giá sức khỏe của mẹ và các yếu tố nguy cơ. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm ban đầu như công thức máu, nhóm máu và Rh, đường huyết, xét nghiệm viêm gan B, HIV, giang mai và các xét nghiệm cần thiết khác. Việc phát hiện sớm các bệnh lý hoặc nhiễm trùng ở mẹ giúp có kế hoạch điều trị và dự phòng lây truyền từ mẹ sang con kịp thời.

Từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày: Đây là một trong những mốc quan trọng nhất của sàng lọc trước sinh. Thai phụ nên được siêu âm để xác định tuổi thai, khảo sát cấu trúc thai và đo khoảng sáng sau gáy (độ mờ da gáy). Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn phương pháp sàng lọc lệch bội phù hợp như xét nghiệm sinh hóa kết hợp siêu âm hoặc xét nghiệm NIPT. NIPT có thể thực hiện từ khoảng 10 tuần, nhưng việc lựa chọn phương pháp sàng lọc cần được tư vấn dựa trên tuổi thai, kết quả siêu âm và đặc điểm của từng thai phụ.

Khoảng 18–22 tuần: Thai phụ cần được siêu âm hình thái thai nhi để khảo sát các cơ quan và cấu trúc của thai, qua đó phát hiện nhiều bất thường hình thái có thể nhận biết trên siêu âm. Đây cũng là giai đoạn quan trọng để đánh giá sự phát triển của thai và tiếp tục theo dõi các nguy cơ đã được phát hiện ở những lần khám trước.

Từ 24–28 tuần: Đây là mốc đặc biệt quan trọng để sàng lọc đái tháo đường thai kỳ đối với hầu hết thai phụ. Theo Hướng dẫn Quốc gia của Bộ Y tế, nghiệm pháp dung nạp glucose 75 g – 2 giờ được thực hiện trong giai đoạn này. Với những thai phụ có nguy cơ cao, việc đánh giá đường huyết có thể được thực hiện ngay từ lần khám thai đầu tiên và vẫn cần được sàng lọc lại ở thời điểm 24–28 tuần nếu kết quả ban đầu chưa cho thấy đái tháo đường.

Trong 3 tháng cuối: Các lần khám tiếp theo tập trung theo dõi huyết áp, cân nặng, sự phát triển của thai, lượng nước ối, vị trí và tình trạng của thai, đồng thời phát hiện các dấu hiệu bất thường như tăng huyết áp, tiền sản giật, thai chậm tăng trưởng hoặc các vấn đề khác. Thai phụ cũng được tư vấn về dinh dưỡng, vận động, cử động thai, chuẩn bị cho cuộc sinh và nhận biết những dấu hiệu cần đến cơ sở y tế ngay.

Khoảng 35–37 tuần: Thai phụ có thể được xét nghiệm sàng lọc liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) theo chỉ định và hướng dẫn của cơ sở y tế. Việc phát hiện tình trạng mang GBS giúp bác sĩ có kế hoạch dự phòng phù hợp trong quá trình chuyển dạ, nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng nặng cho trẻ sơ sinh.

Điều quan trọng là không phải thai phụ nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm giống nhau. Một số xét nghiệm hoặc thăm dò chuyên sâu sẽ được chỉ định dựa trên tuổi mẹ, tiền sử sản khoa, bệnh lý của mẹ, kết quả siêu âm, xét nghiệm sàng lọc và diễn biến của thai kỳ. Vì vậy, thai phụ nên tuân thủ lịch hẹn và trao đổi với bác sĩ để lựa chọn các xét nghiệm phù hợp, thay vì tự thực hiện nhiều xét nghiệm cùng lúc.

Võ Thị Thanh Thủy - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Đồng Tháp


Tác giả: Võ Thị Thanh Thủy - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Đồng Tháp
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan